Bản dịch của từ Music album trong tiếng Việt

Music album

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Music album(Noun)

mjˈuːzɪk ˈælbəm
ˈmjuzɪk ˈaɫbəm
01

Một phương tiện vật lý như đĩa CD hoặc đĩa vinyl chứa những bản ghi này.

A physical medium such as a CD or vinyl containing these recordings

Ví dụ
02

Một bộ sưu tập các bài nhạc được phát hành cùng nhau

A collection of music tracks released together

Ví dụ
03

Một bản ghi âm các bài hát hoặc tác phẩm nhạc cụ.

An audio recording of songs or instrumental works

Ví dụ