Bản dịch của từ Muslim heritage trong tiếng Việt

Muslim heritage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Muslim heritage(Noun)

mˈʌslɪm hˈɛrɪtɪdʒ
ˈməsɫɪm ˈhɛrɪtɪdʒ
01

Những đóng góp của nền văn minh Hồi giáo trong các lĩnh vực như khoa học, nghệ thuật và triết học

The contributions of Islamic civilization to various fields such as science, art, and philosophy.

穆斯林文明在科学、艺术和哲学等诸多领域的贡献

Ví dụ
02

Di sản của các thực hành, niềm tin và giá trị được truyền từ thế hệ này sang thế hệ trong văn hóa Hồi giáo

The heritage of practices, beliefs, and values passed down through generations within Islamic culture.

这是在伊斯兰文化中世代相传的实践、信仰和价值观的遗产。

Ví dụ
03

Các truyền thống văn hóa, lịch sử và xã hội cùng những thành tựu của cộng đồng Hồi giáo

The cultural, historical, and social traditions, as well as the achievements of the Muslim community.

这是关于伊斯兰社区的文化、历史和社会传统,以及他们的成就的介绍。

Ví dụ