Bản dịch của từ My valuable trong tiếng Việt

My valuable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

My valuable(Adjective)

mˈaɪ vˈæljuːəbəl
ˈmaɪ ˈvæɫjuəbəɫ
01

Có giá trị rất lớn hoặc được đánh giá cao

Worth a lot of money or highly prized

Ví dụ
02

Có tầm quan trọng hoặc sử dụng đáng kể

Having considerable importance or use

Ví dụ
03

Đáng được tôn trọng hoặc chú ý vì phẩm chất hoặc thành tích

Deserving of respect or attention because of qualities or achievements

Ví dụ