Bản dịch của từ My view trong tiếng Việt
My view
Phrase

My view(Phrase)
mˈaɪ vjˈuː
ˈmaɪ ˈvju
01
Cách suy nghĩ đặc trưng của một cá nhân
An individuals particular way of thinking
Ví dụ
02
Một quan điểm cá nhân về một vấn đề hoặc chủ đề cụ thể.
A personal opinion or perspective on a particular issue or topic
Ví dụ
