Bản dịch của từ My view trong tiếng Việt

My view

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

My view(Phrase)

mˈaɪ vjˈuː
ˈmaɪ ˈvju
01

Cách suy nghĩ đặc trưng của một cá nhân

An individuals particular way of thinking

Ví dụ
02

Một quan điểm cá nhân về một vấn đề hoặc chủ đề cụ thể.

A personal opinion or perspective on a particular issue or topic

Ví dụ
03

Cách mà một người nhìn nhận hoặc giải thích một tình huống

The way one sees or interprets a situation

Ví dụ