mythologization
mythologization (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động hoặc quá trình biến một người, sự kiện, câu chuyện thành huyền thoại hoặc gán cho chúng những yếu tố thần thoại, lý tưởng hóa và phóng đại, làm cho chúng trở nên phi thực tế hoặc mang tính biểu tượng hơn.
Hành động hoặc quá trình biến một người, sự kiện, câu chuyện thành huyền thoại hoặc gán cho chúng những yếu tố thần thoại, lý tưởng hóa và phóng đại, làm cho chúng trở nên phi thực tế hoặc mang tính biểu tượng hơn.
The action or process of mythologizing.
mythologization (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ của động từ “mythologize”, nghĩa là hành động biến điều gì đó thành huyền thoại hoặc kể/nói về ai/cái gì theo cách lý tưởng hóa, thần thoại hóa — làm cho điều đó có vẻ huyền bí, vĩ đại hoặc vượt thực tế.
Dạng hiện tại phân từ của động từ “mythologize”, nghĩa là hành động biến điều gì đó thành huyền thoại hoặc kể/nói về ai/cái gì theo cách lý tưởng hóa, thần thoại hóa — làm cho điều đó có vẻ huyền bí, vĩ đại hoặc vượt thực tế.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Mythologization" là quá trình biến đổi một sự kiện, nhân vật hoặc khái niệm thành một huyền thoại hay một biểu tượng trong văn hóa. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực văn học, xã hội học và tâm lý học. Tại Anh và Mỹ, từ này có cùng cách viết và nghĩa, không có sự khác biệt rõ rệt trong phát âm hoặc sử dụng trong tiếng Anh. "Mythologization" thường được xem như là một hình thức tái cấu trúc và lý tưởng hóa thực tế, góp phần hình thành các giá trị và niềm tin trong xã hội.