Anh - Việt

Bản dịch của từ Mythologization trong tiếng Việt

mythologization

NounVerb

mythologization (Noun)

/mˌɪθələdʒəzˈeɪʃən/
/mˌɪθələdʒəzˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01 · Hành động hoặc quá trình biến một người, sự kiện, câu chuyện thành huyền thoại hoặc gán cho chúng những yếu tố thần thoại, lý tưởng hóa và phóng đại, làm cho chúng trở nên phi thực tế hoặc mang tính biểu tượng hơn.

Hành động hoặc quá trình biến một người, sự kiện, câu chuyện thành huyền thoại hoặc gán cho chúng những yếu tố thần thoại, lý tưởng hóa và phóng đại, làm cho chúng trở nên phi thực tế hoặc mang tính biểu tượng hơn.

The action or process of mythologizing.

Ví dụ
Việc thần thoại hóa các nhân vật lịch sử có thể làm sai lệch câu chuyện của họ.The mythologization of historical figures can distort their true stories.
Việc thần thoại hóa những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội không phải lúc nào cũng chính xác.The mythologization of social media influencers is not always accurate.

mythologization (Verb)

/mˌɪθələdʒəzˈeɪʃən/
/mˌɪθələdʒəzˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ của động từ “mythologize”, nghĩa là hành động biến điều gì đó thành huyền thoại hoặc kể/nói về ai/cái gì theo cách lý tưởng hóa, thần thoại hóa — làm cho điều đó có vẻ huyền bí, vĩ đại hoặc vượt thực tế.

Dạng hiện tại phân từ của động từ “mythologize”, nghĩa là hành động biến điều gì đó thành huyền thoại hoặc kể/nói về ai/cái gì theo cách lý tưởng hóa, thần thoại hóa — làm cho điều đó có vẻ huyền bí, vĩ đại hoặc vượt thực tế.

Present participle of mythologize.

Ví dụ
Việc thần thoại hóa mạng xã hội ảnh hưởng đến văn hóa giới trẻ hôm nay.The mythologization of social media influences youth culture today.
Việc thần thoại hóa truyền hình thực tế không có lợi cho xã hội.The mythologization of reality TV is not beneficial for society.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh