mythologize
Verb
mythologize (Verb)
/mɪɵˈɑlədʒˌɑɪz/
/mɪɵˈɑlədʒˌɑɪz/
AI
Nghĩa 01 · Biến một người, sự kiện hoặc câu chuyện thành huyền thoại; kể hoặc trình bày sao cho nó có vẻ thần kỳ, phi thực tế hoặc mang tính tượng trưng như một truyền thuyết.
Ví dụ
Truyền thông thường huyền thoại hóa người nổi tiếng để tạo ra câu chuyện gây sốt.The media tends to mythologize celebrities to create sensational stories.
Một số nhân vật lịch sử đã bị huyền thoại hóa qua thời gian để nâng cao di sản của họ.Some historical figures have been mythologized over time to enhance their legacies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mythologize" có nghĩa là tạo ra hoặc diễn giải một sự kiện, nhân vật hoặc khía cạnh nào đó theo cách mang tính chất huyền thoại, thường nhằm tăng cường giá trị hoặc tầm quan trọng của chúng. Trong tiếng Anh Mỹ, "mythologize" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng "mythologise" với chữ "s" thay vì "z". Sự khác biệt này chủ yếu đến từ quy tắc chính tả giữa hai hệ thống ngôn ngữ. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến văn hóa, văn học và nghiên cứu tôn giáo.