Anh - Việt

Bản dịch của từ Myths trong tiếng Việt

myths

Noun

myths (Noun)

/mˈɪθs/
/ˈmɪθs/
AI

Nghĩa 01 · Một câu chuyện phóng đại hoặc chưa được kể, một câu chuyện khó mà tin được.

Một câu chuyện phóng đại hoặc chưa được kể, một câu chuyện khó mà tin được.

An exaggerated or untold story a tale that is difficult to believe

Ví dụ
Những chuyện hoang đường trên mạng xã hội làm nhiều cử tri trẻ hiểu sai trong kỳ bầu cử.Social media myths mislead many young voters during elections.
Khảo sát không phát hiện chuyện bịa đặt nào về nghèo đói trong sinh viên Jakarta.The survey found no myths about poverty among Jakarta students.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một niềm tin hoặc ý tưởng đã được rất nhiều người tin tưởng nhưng không chính xác.

Một niềm tin hoặc ý tưởng đã được rất nhiều người tin tưởng nhưng không chính xác.

A widely held but false belief or idea

Ví dụ
Những quan niệm sai lầm về mạng xã hội thường gây hiểu lầm cho thanh thiếu niên trong thảo luận IELTS.Myths about social media often mislead teenagers during IELTS discussions.
Những niềm tin sai lầm này không phải sự thật, nên các nhà nghiên cứu xã hội bác bỏ chúng trong báo cáo.These myths are not facts, so social researchers reject them in reports.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một câu chuyện truyền thống, đặc biệt là câu chuyện liên quan đến lịch sử sớm của một dân tộc hoặc giải thích một hiện tượng tự nhiên hay xã hội.

Một câu chuyện truyền thống, đặc biệt là câu chuyện liên quan đến lịch sử sớm của một dân tộc hoặc giải thích một hiện tượng tự nhiên hay xã hội.

A traditional story especially one concerning the early history of a people or explaining a natural or social phenomenon

Ví dụ
Nhiều huyền thoại giải thích vì sao một số xã hội sợ người lạ.Many myths explain why some societies fear strangers.
Giáo dục hiện đại cho thấy các huyền thoại không giải thích sự bất bình đẳng xã hội.Modern education shows that myths do not explain social inequality.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh