Bản dịch của từ Na trong tiếng Việt
Na
Noun [U/C]

Na(Noun)
nˈɑː
ˈnɑ
01
Trong một số nền văn hoá, từ này được dùng làm tiền tố trong tên gọi hoặc danh xưng.
In some cultures, it's used as a prefix in names or titles.
在某些文化中,这个词用作名字或头衔的前缀。
Ví dụ
Ví dụ
03
Thuật ngữ truyền thống được sử dụng trong một số ngữ cảnh để chỉ một loại nhóm hay tộc phái.
A traditional term used in certain contexts to refer to a particular tribe or group.
这个术语在某些语境中用来指一种族或群体的传统用语。
Ví dụ
