Bản dịch của từ Na trong tiếng Việt
Na
Noun [U/C]

Na(Noun)
nˈɑː
ˈnɑ
01
Trong một số nền văn hóa, nó được sử dụng như một tiền tố trong các tên hoặc danh hiệu.
In some cultures used as a prefix in names or titles
Ví dụ
Ví dụ
Na

Trong một số nền văn hóa, nó được sử dụng như một tiền tố trong các tên hoặc danh hiệu.
In some cultures used as a prefix in names or titles