Bản dịch của từ Naan trong tiếng Việt

Naan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Naan(Noun)

nˈɑn
nˈɑn
01

Một loại bánh mì dẹt, hình tròn (hoặc bầu dục) được nướng trong lò tandoor (lò đất), phổ biến trong ẩm thực Nam Á và Trung Á.

A type of round flat bread baked in a tandoor popular in South and Central Asian cuisine.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh