Bản dịch của từ Nagging issue trong tiếng Việt

Nagging issue

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nagging issue(Phrase)

nˈæɡɪŋ ˈɪʃuː
ˈnæɡɪŋ ˈɪʃu
01

Một mối bận tâm dai dẳng hoặc khó chịu

A persistent or annoying concern

Ví dụ
02

Một vấn đề thường xuyên tái diễn hoặc khó giải quyết

A problem that keeps recurring or is difficult to resolve

Ví dụ
03

một khó khăn nhỏ nhưng gây phiền phức

A minor but bothersome difficulty

Ví dụ