Bản dịch của từ Nagging issue trong tiếng Việt
Nagging issue
Phrase

Nagging issue(Phrase)
nˈæɡɪŋ ˈɪʃuː
ˈnæɡɪŋ ˈɪʃu
01
Một mối bận tâm dai dẳng hoặc khó chịu
A persistent or annoying concern
Ví dụ
Ví dụ
03
một khó khăn nhỏ nhưng gây phiền phức
A minor but bothersome difficulty
Ví dụ
