Bản dịch của từ Naked drink trong tiếng Việt
Naked drink
Noun [U/C]

Naked drink(Noun)
nˈeɪkt drˈɪŋk
ˈneɪkt ˈdrɪŋk
01
Một loại thức uống biểu trưng cho sự minh bạch hoặc trung thực về nguyên liệu và cách chế biến.
A type of drink that symbolizes transparency or honesty in ingredients or preparation
Ví dụ
02
Một loại đồ uống được làm từ nguyên liệu nguyên chất chưa qua chế biến, thường được quảng cáo là lành mạnh hơn so với các lựa chọn truyền thống.
A drink made from pure unprocessed ingredients often marketed as healthier than traditional alternatives
Ví dụ
