Bản dịch của từ Naltrexone trong tiếng Việt
Naltrexone

Naltrexone (Noun)
Một loại thuốc tổng hợp tương tự morphine, có tác dụng chặn thụ thể opioid trong hệ thần kinh, thường được dùng để điều trị nghiện heroin bằng cách ngăn cảm giác hưng phấn do thuốc phiện.
A synthetic drug similar to morphine which blocks opiate receptors in the nervous system and is used chiefly in the treatment of heroin addiction.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Naltrexone là một loại thuốc đối kháng opioid, thường được sử dụng trong điều trị nghiện opioid và rượu. Nó hoạt động bằng cách chặn các thụ thể opioid trong não, từ đó giảm cảm giác thỏa mãn khi sử dụng các chất này. Naltrexone có sẵn dưới dạng viên uống và tiêm. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng từ này; tuy nhiên, người Anh thường nhấn mạnh âm "r" hơn trong phát âm.
Naltrexone là một loại thuốc đối kháng opioid, thường được sử dụng trong điều trị nghiện opioid và rượu. Nó hoạt động bằng cách chặn các thụ thể opioid trong não, từ đó giảm cảm giác thỏa mãn khi sử dụng các chất này. Naltrexone có sẵn dưới dạng viên uống và tiêm. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng từ này; tuy nhiên, người Anh thường nhấn mạnh âm "r" hơn trong phát âm.
