narrated
narrated (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của narrated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | narrate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | narrated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | narrated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | narrates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | narrating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "narrated" là động từ quá khứ phân từ của động từ "narrate", có nghĩa là thuật lại một câu chuyện hoặc sự kiện nào đó. Trong tiếng Anh, "narrated" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt cả về cách phát âm lẫn viết. Tuy nhiên, trong văn cảnh học thuật, thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc tài liệu nghiên cứu liên quan đến truyền đạt thông tin.