Bản dịch của từ Narrate trong tiếng Việt

Narrate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Narrate(Verb)

nˈæreɪt
ˈnɑrət
01

Để cung cấp lời bình luận hoặc thuyết minh trong một đoạn phim hoặc buổi biểu diễn

To provide commentary or narration during a film, video, or performance.

用来在电影、视频或表演中提供评论或解说

Ví dụ
02

Kể lại một cách nói hoặc viết về vấn đề gì đó

Tell a story or describe something either verbally or in writing.

用话语或文字讲述一些事情。

Ví dụ
03

Kể một câu chuyện hoặc mô tả một chuỗi các sự kiện

Tell a story or describe a sequence of events.

讲述一个故事或描述一系列事件

Ví dụ