Bản dịch của từ Narrative forms trong tiếng Việt
Narrative forms
Phrase

Narrative forms(Phrase)
nˈærətˌɪv fˈɔːmz
ˈnɛrətɪv ˈfɔrmz
01
Một dạng hình thức kể chuyện hoặc cấu trúc được sử dụng trong văn học và các phương tiện truyền thông khác
A storytelling structure or format used in literature and other media
一种在文学和其他媒体中使用的讲故事的结构或方式
Ví dụ
Ví dụ
