Bản dịch của từ National engagement strategy trong tiếng Việt

National engagement strategy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

National engagement strategy(Phrase)

nˈæʃənəl ɛnɡˈeɪdʒmənt strˈeɪtɪdʒi
ˈnæʃənəɫ ɛŋˈɡeɪdʒmənt ˈstrætɪdʒi
01

Một kế hoạch hoặc phương pháp nhằm thúc đẩy sự tham gia và đóng góp ở cấp quốc gia

A plan or strategy to boost engagement and cohesion at the national level.

这是一个旨在增强国家层面参与和凝聚力的计划或方法。

Ví dụ
02

Một khung chiến lược định hướng mối quan hệ giữa công dân với chính phủ hoặc các tổ chức

A strategic framework that guides the relationship between citizens and the government or organizations.

这是一套指导公民与政府或相关组织之间关系的战略框架。

Ví dụ
03

Một phương pháp có tổ chức để thúc đẩy sự hợp tác và liên kết giữa các bên liên quan quốc gia khác nhau

A strategic approach to foster collaboration and partnerships among different national stakeholders.

这是一种促使不同国家相关方合作与伙伴关系的組織方法。

Ví dụ