Bản dịch của từ National engagement strategy trong tiếng Việt
National engagement strategy
Phrase

National engagement strategy(Phrase)
nˈæʃənəl ɛnɡˈeɪdʒmənt strˈeɪtɪdʒi
ˈnæʃənəɫ ɛŋˈɡeɪdʒmənt ˈstrætɪdʒi
Ví dụ
02
Một khung chiến lược định hướng mối quan hệ giữa công dân với chính phủ hoặc các tổ chức
A strategic framework that guides the relationship between citizens and the government or organizations.
这是一套指导公民与政府或相关组织之间关系的战略框架。
Ví dụ
03
Một phương pháp có tổ chức để thúc đẩy sự hợp tác và liên kết giữa các bên liên quan quốc gia khác nhau
A strategic approach to foster collaboration and partnerships among different national stakeholders.
这是一种促使不同国家相关方合作与伙伴关系的組織方法。
Ví dụ
