Bản dịch của từ National portrait trong tiếng Việt

National portrait

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

National portrait(Noun)

nˈæʃənəl pˈɔːtreɪt
ˈnæʃənəɫ ˈpɔrˌtreɪt
01

Một bức chân dung thể hiện quốc gia hoặc con người của nó.

A portrait representing a nation or its people

Ví dụ
02

Một bức tranh về công dân của một quốc gia thường thể hiện bản sắc văn hóa hoặc quốc gia.

A portrayal of a countrys citizens often depicting cultural or national identity

Ví dụ
03

Một biểu tượng nghệ thuật thể hiện các đặc điểm của một quốc gia.

An artistic representation symbolizing the characteristics of a nation

Ví dụ