Bản dịch của từ National portrait trong tiếng Việt
National portrait
Noun [U/C]

National portrait(Noun)
nˈæʃənəl pˈɔːtreɪt
ˈnæʃənəɫ ˈpɔrˌtreɪt
Ví dụ
02
Một bức chân dung thể hiện quốc gia hoặc con người của nó.
A portrait representing a nation or its people
Ví dụ
03
Một biểu tượng nghệ thuật thể hiện các đặc điểm của một quốc gia.
An artistic representation symbolizing the characteristics of a nation
Ví dụ
