Bản dịch của từ Native hawaiians trong tiếng Việt

Native hawaiians

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Native hawaiians(Noun)

nˈeɪtɪv haʊˈaɪənz
ˈneɪtɪv həˈwaɪənz
01

Một thành viên của dân tộc Polynesia bản địa ở Hawaii

A native Polynesian person from Hawaii.

夏威夷土著波利尼西亚人中的一员

Ví dụ
02

Một người sinh ra ở Hawaii hoặc có dòng máu Hawaiian

A person born in Hawaii or of Hawaiian descent.

一个在夏威夷出生或具有夏威夷血统的人。

Ví dụ
03

Thuật ngữ dùng để chỉ những cư dân bản địa của Hawaii, có mối liên hệ văn hóa với vùng đất này.

The term refers to the indigenous people of Hawaii, who share a deep cultural connection with the land.

这个术语用来指那些拥有深厚文化联系的夏威夷原住民。

Ví dụ