Bản dịch của từ Native plant trong tiếng Việt

Native plant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Native plant(Noun)

nˈeɪtɨv plˈænt
nˈeɪtɨv plˈænt
01

Một loài cây xảy ra tự nhiên trong một khu vực hoặc môi trường nhất định mà không có sự can thiệp của con người.

A plant species that occurs naturally in a given area or environment without human intervention.

Ví dụ
02

Một loài cây có lịch sử gắn bó với một khu vực hoặc môi trường cụ thể.

A plant that is historically associated with a specific region or habitat.

Ví dụ
03

Thực vật bản địa thuộc về một khu vực nhất định, thường được sử dụng trong bối cảnh sinh thái và bảo tồn.

Flora that is indigenous to a certain area, usually used in the context of ecology and conservation.

Ví dụ