Bản dịch của từ Native plant trong tiếng Việt
Native plant
Noun [U/C]

Native plant(Noun)
nˈeɪtɨv plˈænt
nˈeɪtɨv plˈænt
01
Một loài cây xảy ra tự nhiên trong một khu vực hoặc môi trường nhất định mà không có sự can thiệp của con người.
A plant species that occurs naturally in a given area or environment without human intervention.
Ví dụ
02
Một loài cây có lịch sử gắn bó với một khu vực hoặc môi trường cụ thể.
A plant that is historically associated with a specific region or habitat.
Ví dụ
