Bản dịch của từ Natural corridor trong tiếng Việt
Natural corridor

Natural corridor(Noun)
Một hành lang tự nhiên là dải đất nối liền hai hoặc nhiều môi trường sống, tạo điều kiện cho sự di chuyển của động vật hoang dã qua lại giữa các khu vực đó.
A natural corridor is a stretch of land that connects two or more habitats, providing a pathway for wildlife to move between them.
自然走廊是一片连接两个或多个栖息地的土地,为野生动物在它们之间迁徙提供便利。
Chúng đóng vai trò quan trọng trong công cuộc bảo tồn vì giúp thúc đẩy sự trao đổi gene giữa các quần thể.
They are vital for conservation efforts because they facilitate gene flow between populations.
它们对于保护工作来说非常重要,因为能够促进不同群体之间的基因交流。
Các hành lang tự nhiên thường giữ gìn các quá trình sinh thái và góp phần bảo tồn đa dạng sinh học.
Natural corridors usually maintain ecological processes and help preserve biodiversity.
自然走廊通常能够维护生态过程,有助于保护生物多样性。
