Bản dịch của từ Natural description trong tiếng Việt
Natural description
Noun [U/C]

Natural description(Noun)
nˈætʃərəl dɪskrˈɪpʃən
ˈnætʃɝəɫ dɪsˈkrɪpʃən
01
Bản chất hoặc phẩm chất vốn có của một vật gì đó
The essence or core characteristic of something.
某事的本质或核心特征。
Ví dụ
02
Một hiện tượng tự nhiên trong tự nhiên, xảy ra một cách tự nhiên
A phenomenon that exists in nature is a naturally occurring event.
自然界中存在一种现象,即自然发生的事件。
Ví dụ
