Bản dịch của từ Natural grain trong tiếng Việt
Natural grain
Noun [U/C]

Natural grain(Noun)
nˈætʃərəl ɡrˈeɪn
ˈnætʃɝəɫ ˈɡreɪn
Ví dụ
02
Một loại hạt ở trạng thái tự nhiên chưa qua chế biến.
A grain that is in its natural unprocessed state
Ví dụ
03
Hạt cây được sử dụng làm thực phẩm, đặc biệt là hạt cứng nhỏ của các loại cỏ được trồng.
Seeds of plants used for food especially the small hard seeds of cultivated grasses
Ví dụ
