Bản dịch của từ Natural grain trong tiếng Việt

Natural grain

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Natural grain(Noun)

nˈætʃərəl ɡrˈeɪn
ˈnætʃɝəɫ ˈɡreɪn
01

Cấu trúc gỗ thuôn dài tinh tế mang lại sức mạnh và vẻ đẹp cho nó.

The fine elongated structure of wood that gives it strength and beauty

Ví dụ
02

Một loại hạt ở trạng thái tự nhiên chưa qua chế biến.

A grain that is in its natural unprocessed state

Ví dụ
03

Hạt cây được sử dụng làm thực phẩm, đặc biệt là hạt cứng nhỏ của các loại cỏ được trồng.

Seeds of plants used for food especially the small hard seeds of cultivated grasses

Ví dụ