Bản dịch của từ Naturalness trong tiếng Việt
Naturalness
Noun [U/C]

Naturalness(Noun)
nˈætʃərəlnəs
nəˈtʃʊrəɫnəs
Ví dụ
02
Chất lượng hoặc trạng thái tự nhiên, không có sự giả tạo hay phóng đại.
The quality or state of being natural the absence of artificiality or exaggeration
Ví dụ
