Bản dịch của từ Navicular trong tiếng Việt
Navicular

Navicular (Adjective)
Có dạng giống hình chiếc thuyền; hình mũi tàu/thuôn dài như thuyền.
Boatshaped.
Navicular (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "navicular" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực giải phẫu học và y học để chỉ một xương có hình chiếc thuyền, nằm trong cổ tay (xương navicular) hoặc ở khu vực chân (xương navicular ở cổ chân). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này giữ nguyên hình thức và ý nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với trọng âm thường được đặt vào âm tiết thứ nhất trong tiếng Anh Anh và âm tiết thứ hai trong tiếng Anh Mỹ. Từ này không chỉ diễn đạt cấu trúc giải phẫu mà còn xuất hiện trong các chuyên ngành thể thao và y học thể thao.
Từ "navicular" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực giải phẫu học và y học để chỉ một xương có hình chiếc thuyền, nằm trong cổ tay (xương navicular) hoặc ở khu vực chân (xương navicular ở cổ chân). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này giữ nguyên hình thức và ý nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với trọng âm thường được đặt vào âm tiết thứ nhất trong tiếng Anh Anh và âm tiết thứ hai trong tiếng Anh Mỹ. Từ này không chỉ diễn đạt cấu trúc giải phẫu mà còn xuất hiện trong các chuyên ngành thể thao và y học thể thao.
