Bản dịch của từ Cuneiform trong tiếng Việt
Cuneiform

Cuneiform(Adjective)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hình nêm; có dạng giống cái nêm (hình tam giác dầy ở một đầu và nhọn ở đầu kia).
Wedgeshaped.
楔形的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cuneiform(Noun)
Hệ chữ hình nêm cổ đại, được khắc hoặc in lên đất sét mềm bằng đầu nhọn tạo ra các vết giống hình nêm; dùng ở Lưỡng Hà và các nền văn minh cổ gần Đông.
Cuneiform writing.
楔形文字
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Cuneiform là một hệ thống chữ viết cổ đại, xuất hiện vào khoảng 3200 trước Công nguyên tại vùng Lưỡng Hà. Hệ thống chữ này được tạo thành từ các ký hiệu hình tam giác hoặc hình chóp được khắc lên bảng đất sét bằng một cái đục. Cuneiform chủ yếu được sử dụng để ghi lại các ngôn ngữ như Sumer và Akkad. Đặc biệt, thuật ngữ "cuneiform" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau nhẹ.
Thuật ngữ "cuneiform" xuất phát từ tiếng Latinh "cuneiformis", có nghĩa là "hình cái nêm". Ηình thức này liên quan đến chữ viết của các nền văn minh Mesopotamia cổ đại, nơi các ký tự được khắc bằng hình nêm lên bảng đất sét. Sự phát triển của chữ viết cuneiform vào khoảng 3500 TCN đánh dấu một bước tiến quan trọng trong lịch sử giao tiếp và lưu trữ thông tin, từ đó giúp con người ghi lại lịch sử và văn hóa. Sự liên kết giữa nguồn gốc từ ngữ và nghĩa hiện tại phản ánh tính chất đặc trưng hình học của các ký tự cuneiform.
Cuneiform là một thuật ngữ ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Tần suất sử dụng từ này chủ yếu hạn chế trong ngữ cảnh lịch sử và khảo cổ học, nơi nó đề cập đến hệ thống chữ viết cổ đại của người Mesopotamia. Trong các tình huống khác, cuneiform có thể xuất hiện trong các nghiên cứu văn hóa, ngôn ngữ học, và khi thảo luận về sự phát triển của chữ viết loài người. Sự hiếm gặp của từ này trong các bối cảnh thông dụng khiến nó không nằm trong từ vựng cơ bản của người học tiếng Anh.
Họ từ
Cuneiform là một hệ thống chữ viết cổ đại, xuất hiện vào khoảng 3200 trước Công nguyên tại vùng Lưỡng Hà. Hệ thống chữ này được tạo thành từ các ký hiệu hình tam giác hoặc hình chóp được khắc lên bảng đất sét bằng một cái đục. Cuneiform chủ yếu được sử dụng để ghi lại các ngôn ngữ như Sumer và Akkad. Đặc biệt, thuật ngữ "cuneiform" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau nhẹ.
Thuật ngữ "cuneiform" xuất phát từ tiếng Latinh "cuneiformis", có nghĩa là "hình cái nêm". Ηình thức này liên quan đến chữ viết của các nền văn minh Mesopotamia cổ đại, nơi các ký tự được khắc bằng hình nêm lên bảng đất sét. Sự phát triển của chữ viết cuneiform vào khoảng 3500 TCN đánh dấu một bước tiến quan trọng trong lịch sử giao tiếp và lưu trữ thông tin, từ đó giúp con người ghi lại lịch sử và văn hóa. Sự liên kết giữa nguồn gốc từ ngữ và nghĩa hiện tại phản ánh tính chất đặc trưng hình học của các ký tự cuneiform.
Cuneiform là một thuật ngữ ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Tần suất sử dụng từ này chủ yếu hạn chế trong ngữ cảnh lịch sử và khảo cổ học, nơi nó đề cập đến hệ thống chữ viết cổ đại của người Mesopotamia. Trong các tình huống khác, cuneiform có thể xuất hiện trong các nghiên cứu văn hóa, ngôn ngữ học, và khi thảo luận về sự phát triển của chữ viết loài người. Sự hiếm gặp của từ này trong các bối cảnh thông dụng khiến nó không nằm trong từ vựng cơ bản của người học tiếng Anh.
