Bản dịch của từ Cuneiform trong tiếng Việt
Cuneiform

Cuneiform (Adjective)
Hình nêm; có dạng giống cái nêm (hình tam giác dầy ở một đầu và nhọn ở đầu kia).
Wedgeshaped.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cuneiform (Noun)
Hệ chữ hình nêm cổ đại, được khắc hoặc in lên đất sét mềm bằng đầu nhọn tạo ra các vết giống hình nêm; dùng ở Lưỡng Hà và các nền văn minh cổ gần Đông.
Cuneiform writing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cuneiform là một hệ thống chữ viết cổ đại, xuất hiện vào khoảng 3200 trước Công nguyên tại vùng Lưỡng Hà. Hệ thống chữ này được tạo thành từ các ký hiệu hình tam giác hoặc hình chóp được khắc lên bảng đất sét bằng một cái đục. Cuneiform chủ yếu được sử dụng để ghi lại các ngôn ngữ như Sumer và Akkad. Đặc biệt, thuật ngữ "cuneiform" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau nhẹ.
Cuneiform là một hệ thống chữ viết cổ đại, xuất hiện vào khoảng 3200 trước Công nguyên tại vùng Lưỡng Hà. Hệ thống chữ này được tạo thành từ các ký hiệu hình tam giác hoặc hình chóp được khắc lên bảng đất sét bằng một cái đục. Cuneiform chủ yếu được sử dụng để ghi lại các ngôn ngữ như Sumer và Akkad. Đặc biệt, thuật ngữ "cuneiform" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau nhẹ.
