Anh - Việt

Bản dịch của từ Neb trong tiếng Việt

neb

Noun

neb (Noun)

/nɛb/
/nɛb/
AI

Nghĩa 01

(từ cổ, ít dùng) miệng của một người

obsolete A persons mouth.

Ví dụ
Anh ấy che miệng khi ăn tại nhà hàng đông đúc.He covered his neb while eating at the crowded restaurant.
Cô ấy không muốn lộ miệng trong sự kiện.She did not want to show her neb during the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Từ cổ/địa phương chỉ mũi hoặc mõm của một con vật, thường dùng cho cá (phần mũi/snout của cá).

now dialectal The nose or snout of an animal now especially of a fish.

Ví dụ
Cá có một cái neb lớn, giúp dễ dàng nhận diện.The fish had a large neb, making it easy to identify.
Mũi của con chó dính đầy bùn sau khi chơi bên ngoài.The dog’s neb was covered in mud after playing outside.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Từ địa phương (thường cổ hoặc phương ngữ) chỉ ‘ngòi bút’ — phần kim loại nhọn của bút máy hoặc bút mực dùng để viết.

now dialectal A nib as of a pen.

Ví dụ
Nghệ sĩ đã sử dụng một cái nib mảnh để minh họa chi tiết trong sách.The artist used a fine neb for detailed illustrations in her book.
Họ không có một cái nib phù hợp cho bút máy ở nhà.They didn't have a proper neb for their fountain pen at home.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh