neb
Noun
neb (Noun)
/nɛb/
/nɛb/
AI
Ví dụ
Anh ấy che miệng khi ăn tại nhà hàng đông đúc.He covered his neb while eating at the crowded restaurant.
Cô ấy không muốn lộ miệng trong sự kiện.She did not want to show her neb during the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cá có một cái neb lớn, giúp dễ dàng nhận diện.The fish had a large neb, making it easy to identify.
Mũi của con chó dính đầy bùn sau khi chơi bên ngoài.The dog’s neb was covered in mud after playing outside.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nghệ sĩ đã sử dụng một cái nib mảnh để minh họa chi tiết trong sách.The artist used a fine neb for detailed illustrations in her book.
Họ không có một cái nib phù hợp cho bút máy ở nhà.They didn't have a proper neb for their fountain pen at home.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "neb" là danh từ chỉ một vầng mây hay khối khí mờ ảo, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thiên văn học để mô tả các vùng khí trong không gian. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về phát âm lẫn nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Mỹ, "neb" cũng có thể được sử dụng theo nghĩa không chính thức, chỉ một người lười biếng hoặc không có mục tiêu rõ ràng.