Bản dịch của từ Nib trong tiếng Việt
Nib

Nib (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một trong hai (hoặc vài) tay cầm nhô ra gắn trên cán liềm (snath) dùng để nắm và điều khiển khi gặt.
One of the handles projecting from a scythe snath.
Nib (Verb)
Gắn đầu ngòi (cho một cây bút) — hành động lắp hoặc thay phần ngòi vào thân bút.
Transitive To fit a pen with a nib.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "nib" trong tiếng Anh chỉ đến phần đầu của một cây bút, thường là nơi mực được truyền từ bút ra giấy. Trong tiếng Anh Mỹ, "nib" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh viết lách và nghệ thuật. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này tương tự, nhưng đôi khi có thể đề cập đến phần đầu của một số dụng cụ viết khác. Cả hai biến thể đều có ngữ nghĩa tương đồng, nhưng có thể khác nhau về mức độ phổ biến trong các ngữ cảnh cụ thể.
Từ "nib" trong tiếng Anh chỉ đến phần đầu của một cây bút, thường là nơi mực được truyền từ bút ra giấy. Trong tiếng Anh Mỹ, "nib" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh viết lách và nghệ thuật. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này tương tự, nhưng đôi khi có thể đề cập đến phần đầu của một số dụng cụ viết khác. Cả hai biến thể đều có ngữ nghĩa tương đồng, nhưng có thể khác nhau về mức độ phổ biến trong các ngữ cảnh cụ thể.
