Bản dịch của từ Nib trong tiếng Việt

Nib

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nib (Noun)

nɪb
nˈɪb
01

Phần mỏ của một con chim; đầu mỏ nhọn hoặc chóp mỏ (cũng gọi là “neb” trong tiếng Anh cũ).

The bill or beak of a bird the neb.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một trong hai (hoặc vài) tay cầm nhô ra gắn trên cán liềm (snath) dùng để nắm và điều khiển khi gặt.

One of the handles projecting from a scythe snath.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Những hạt bụi hoặc mảnh vật liệu lạ bị kẹt trên bề mặt sơn hoặc vecni khi sơn khô, tạo thành các vết lõm hoặc gợn nhỏ, làm bề mặt không mịn.

Bits of trapped dust or other foreign material that form imperfections in painted or varnished surfaces.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nib (Verb)

nɪb
nˈɪb
01

Gắn đầu ngòi (cho một cây bút) — hành động lắp hoặc thay phần ngòi vào thân bút.

Transitive To fit a pen with a nib.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh