Anh - Việt

Bản dịch của từ Necessitates trong tiếng Việt

necessitates

Verb

necessitates (Verb)

/nəsˈɛsəteɪts/
/nəsˈɛsəteɪts/
AI

Nghĩa 01

Đòi hỏi hoặc bắt buộc điều gì đó là cần thiết; làm cho điều gì trở nên không thể thiếu.

To require something as necessary or essential.

Ví dụ
Giáo dục đòi hỏi kỹ năng tư duy phản biện để giải quyết vấn đề hiệu quả.Education necessitates critical thinking skills for effective problem-solving.
Công bằng xã hội không đòi hỏi phải bỏ qua nhu cầu của người nghèo.Social justice does not necessitate ignoring the needs of the poor.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Khiến điều gì đó trở nên cần thiết hoặc không thể tránh được.

To make something necessary or inevitable.

Ví dụ
Thay đổi xã hội đòi hỏi các chính sách mới để hỗ trợ cộng đồng tốt hơn.Social change necessitates new policies for better community support.
Cải thiện giáo dục không cần thiết phải tăng ngân sách một cách đáng kể.Improving education does not necessitate increasing the budget significantly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Gây ra hoặc buộc phải có một bổn phận, nghĩa vụ hoặc yêu cầu; khiến điều gì đó trở nên cần thiết phải làm.

To impose a duty obligation or requirement.

Ví dụ
Trách nhiệm xã hội yêu cầu giúp đỡ những người cần, như các gia đình vô gia cư.Social responsibility necessitates helping those in need, like homeless families.
Thay đổi xã hội không yêu cầu hành động ngay lập tức; lập kế hoạch cũng quan trọng.Social change does not necessitate immediate action; planning is also important.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của necessitates (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

necessitate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

necessitated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

necessitated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

necessitates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

necessitating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh