necessitates
necessitates (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Khiến điều gì đó trở nên cần thiết hoặc không thể tránh được.
To make something necessary or inevitable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Gây ra hoặc buộc phải có một bổn phận, nghĩa vụ hoặc yêu cầu; khiến điều gì đó trở nên cần thiết phải làm.
To impose a duty obligation or requirement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của necessitates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | necessitate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | necessitated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | necessitated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | necessitates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | necessitating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "necessitates" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là làm cho một sự việc trở nên cần thiết hoặc bắt buộc. Đây là dạng hiện tại của động từ "necessitate", thường được sử dụng trong văn viết chính thức và trong các ngữ cảnh học thuật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về chính tả hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi, với tiếng Anh Anh thường sử dụng nhiều hơn trong môi trường chính thức.