Bản dịch của từ Necropsy trong tiếng Việt
Necropsy

Necropsy (Noun)
Trong y học, necropsy là việc khám nghiệm thi thể (khám nghiệm tử thi) để xác định nguyên nhân và hoàn cảnh cái chết hoặc để nghiên cứu các bệnh lý trên người hoặc động vật.
Medicine The pathological examination of a corpse particularly to determine cause of death.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Necropsy (Verb)
Hành động mổ khám xác động vật hoặc tử thi để xác định nguyên nhân tử vong, kiểm tra bệnh tật hoặc tổn thương.
The act of performing a necropsy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "necropsy" được sử dụng trong lĩnh vực y học và nghiên cứu sinh học, chỉ quá trình khám nghiệm thi thể động vật nhằm xác định nguyên nhân gây tử vong. Đây là thuật ngữ tương đương với "autopsy" trong trường hợp của con người. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "necropsy" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thú y, có sự khác biệt là "autopsy" phổ biến hơn trong khám nghiệm con người. Các phiên bản này đều nhấn mạnh tính chất phân tích nhưng tập trung vào các đối tượng khác nhau.
Từ "necropsy" được sử dụng trong lĩnh vực y học và nghiên cứu sinh học, chỉ quá trình khám nghiệm thi thể động vật nhằm xác định nguyên nhân gây tử vong. Đây là thuật ngữ tương đương với "autopsy" trong trường hợp của con người. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "necropsy" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thú y, có sự khác biệt là "autopsy" phổ biến hơn trong khám nghiệm con người. Các phiên bản này đều nhấn mạnh tính chất phân tích nhưng tập trung vào các đối tượng khác nhau.
