Bản dịch của từ Needle stick trong tiếng Việt

Needle stick

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Needle stick(Noun)

nˈiːdəl stˈɪk
ˈnidəɫ ˈstɪk
01

Vết chích hoặc vết thương do kim đâm

A puncture or wound caused by a needle

由针头造成的刺伤或伤口

Ví dụ
02

Một loại chấn thương có thể dẫn đến nhiễm trùng hoặc truyền bệnh

A type of injury that can lead to infection or disease transmission.

某些伤口可能会感染或传播疾病。

Ví dụ
03

Hành động chọc kim vào da người để chữa bệnh hoặc làm xét nghiệm

Puncturing the skin with a needle is typically done for medical purposes.

这是一种通常用于医疗目的的针刺皮肤的动作。

Ví dụ