puncture
puncture (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của puncture (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
puncture | punctures |
Kết hợp từ của puncture (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lố lỗ, lố hơi chậm slow puncture | Một lốp bị xì không tốt cho hiệu suất lái xe của bạn. A slow puncture can affect your driving performance negatively. |
puncture (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của puncture (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | puncture |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | punctured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | punctured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | punctures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | puncturing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "puncture" có nghĩa là sự châm, chọc, hoặc đâm một vật nào đó, thường đề cập đến việc làm hỏng bề mặt của vật thể, chẳng hạn như lốp xe hay bọc của dụng cụ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với giọng Anh có xu hướng nhẹ nhàng hơn. Trong ngữ cảnh, nó thường được dùng trong các lĩnh vực như y tế, cơ khí và thể thao.