Bản dịch của từ Neef trong tiếng Việt

Neef

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neef(Noun)

nˈif
nˈif
01

Dùng để xưng hô với một người trẻ hơn, đặt trước tên gọi (giống như một danh xưng thân mật cho tuổi nhỏ hơn).

Used of or to a younger person, as a title, preceding a first name.

用于称呼年轻人,作为名字前的称谓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ này chỉ một người đàn ông trẻ hơn trong gia đình hoặc trong mối quan hệ thân thiết — thường là cháu trai (con của anh/chị/em) hoặc anh em họ nam; cũng có thể dùng chung để gọi một chàng trai trẻ ít tuổi hơn.

A nephew or male cousin; any younger man.

侄子或年轻男性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh