Bản dịch của từ Negate african heritage trong tiếng Việt

Negate african heritage

Noun [U/C] Noun [U] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Negate african heritage(Noun)

nˈɛɡeɪt ˈæfrɪkən hˈɛrɪtɪdʒ
ˈnɛɡət ˈafrɪkən ˈhɛrɪtɪdʒ
01

Sự hiện diện của một điều kiện chỉ ra sự không tồn tại hoặc thiếu vắng

The presence of a condition indicating non-existence or absence

一种状态的存在表明某事不存在或缺失。

Ví dụ
02

Một tuyên bố phủ nhận lại một tuyên bố khác

A statement that claims the opposite of another statement

一个断言与另一个陈述相反的声明

Ví dụ
03

Hành động phủ nhận hoặc phản đối điều gì đó

An act of denying or contradicting something

否认或反驳某事的行为

Ví dụ

Negate african heritage(Noun Uncountable)

nˈɛɡeɪt ˈæfrɪkən hˈɛrɪtɪdʒ
ˈnɛɡət ˈafrɪkən ˈhɛrɪtɪdʒ
01

Lịch sử nghệ thuật và các thành tựu liên quan đến cộng đồng châu Phi

A statement that contradicts another statement

与非洲社区相关的历史艺术和成就

Ví dụ
02

Một khái niệm văn hóa phản ánh các phong tục tập quán, niềm tin và truyền thống chung của một nhóm người cụ thể

An act of rejecting or denying something

这是一个文化概念,代表某一群体的共同习俗、信仰和传统。

Ví dụ
03

Một nguồn gốc xác định danh tính liên kết mỗi người với tổ tiên và tập quán văn hóa của họ

The presence of a condition indicates its non-existence or absence.

一种连接个人与其血统和文化习俗的身份源泉

Ví dụ

Negate african heritage(Noun Countable)

nˈɛɡeɪt ˈæfrɪkən hˈɛrɪtɪdʒ
ˈnɛɡət ˈafrɪkən ˈhɛrɪtɪdʒ
01

Các ví dụ hay biểu hiện cá nhân của di sản thường đề cập đến các hiện vật hoặc truyền thống văn hóa đặc thù.

An act of denying or contradicting something

文化遗产的个别实例或表现形式,通常指特定的文化遗物或传统习俗。

Ví dụ
02

Một đóng góp nổi bật vào bức tranh văn hóa rộng lớn đặc trưng của cộng đồng châu Phi

A statement that asserts the opposite of another statement

一个声明断言的内容与另一个声明相反。

Ví dụ
03

Những phong tục, tập quán đặc trưng đã truyền từ đời này sang đời khác trong các nền văn hóa châu Phi

The presence of a state indicates its non-existence or absence.

非洲文化中世代相传的特定习俗或风俗

Ví dụ