Bản dịch của từ Negate african heritage trong tiếng Việt
Negate african heritage

Negate african heritage(Noun)
Negate african heritage(Noun Uncountable)
Lịch sử nghệ thuật và các thành tựu liên quan đến cộng đồng châu Phi
A statement that contradicts another statement
与非洲社区相关的历史艺术和成就
Một khái niệm văn hóa phản ánh các phong tục tập quán, niềm tin và truyền thống chung của một nhóm người cụ thể
An act of rejecting or denying something
这是一个文化概念,代表某一群体的共同习俗、信仰和传统。
Một nguồn gốc xác định danh tính liên kết mỗi người với tổ tiên và tập quán văn hóa của họ
The presence of a condition indicates its non-existence or absence.
一种连接个人与其血统和文化习俗的身份源泉
Negate african heritage(Noun Countable)
Các ví dụ hay biểu hiện cá nhân của di sản thường đề cập đến các hiện vật hoặc truyền thống văn hóa đặc thù.
An act of denying or contradicting something
文化遗产的个别实例或表现形式,通常指特定的文化遗物或传统习俗。
Một đóng góp nổi bật vào bức tranh văn hóa rộng lớn đặc trưng của cộng đồng châu Phi
A statement that asserts the opposite of another statement
一个声明断言的内容与另一个声明相反。
Những phong tục, tập quán đặc trưng đã truyền từ đời này sang đời khác trong các nền văn hóa châu Phi
The presence of a state indicates its non-existence or absence.
非洲文化中世代相传的特定习俗或风俗
