Bản dịch của từ Negative test trong tiếng Việt

Negative test

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Negative test(Phrase)

nˈɛɡətˌɪv tˈɛst
ˈnɛɡətɪv ˈtɛst
01

Trong y học, kết quả xét nghiệm âm tính có nghĩa là tình trạng hoặc bệnh đang được kiểm tra không có mặt.

In medicine, a negative test result indicates that the condition or disease being tested for is not present.

在医学中,阴性检测结果表示被检测的病症或疾病目前不存在。

Ví dụ
02

Trong thực tế, nó có thể dùng để chỉ bất kỳ đánh giá nào xác nhận rằng một điều gì đó không tồn tại.

Generally, it can refer to any assessment that confirms something does not exist.

总的来说,这句话可能指任何确认某事不存在的评价。

Ví dụ
03

Một xét nghiệm cho kết quả âm tính, cho thấy không có tình trạng hoặc chất nào đó trong cơ thể.

A test came back negative, indicating that there are no conditions or substances involved.

一次检测结果呈阴性,说明没有相关的条件或物质存在。

Ví dụ