Bản dịch của từ Negative test trong tiếng Việt
Negative test
Phrase

Negative test(Phrase)
nˈɛɡətˌɪv tˈɛst
ˈnɛɡətɪv ˈtɛst
Ví dụ
02
Trong thực tế, nó có thể dùng để chỉ bất kỳ đánh giá nào xác nhận rằng một điều gì đó không tồn tại.
Generally, it can refer to any assessment that confirms something does not exist.
总的来说,这句话可能指任何确认某事不存在的评价。
Ví dụ
03
Một xét nghiệm cho kết quả âm tính, cho thấy không có tình trạng hoặc chất nào đó trong cơ thể.
A test came back negative, indicating that there are no conditions or substances involved.
一次检测结果呈阴性,说明没有相关的条件或物质存在。
Ví dụ
