Bản dịch của từ Negligent parenting trong tiếng Việt
Negligent parenting
Phrase

Negligent parenting(Phrase)
nˈɛɡlɪdʒənt pˈærəntɪŋ
ˈnɛɡɫɪdʒənt ˈpɛrəntɪŋ
Ví dụ
02
Hành động không chăm sóc và giám sát đúng cách cho một đứa trẻ
Failing to provide adequate care and supervision for a child.
未能提供足够的关爱和监管,导致孩子未获得应有的照顾。
Ví dụ
