Bản dịch của từ Neighborhood statistics trong tiếng Việt

Neighborhood statistics

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neighborhood statistics(Phrase)

nˈeɪbəhˌʊd stɐtˈɪstɪks
ˈneɪbɝˌhʊd ˈstæˈtɪstɪks
01

Dữ liệu thống kê liên quan đến các đặc điểm nhân khẩu học của một khu phố.

The statistical data related to the demographic characteristics of a neighborhood

Ví dụ
02

Thông tin được thu thập và phân tích để hiểu các xu hướng kinh tế - xã hội trong một khu phố.

Information collected and analyzed to understand socioeconomic trends within a neighborhood

Ví dụ
03

Dữ liệu được sử dụng để đánh giá chất lượng cuộc sống và điều kiện sinh sống trong một khu vực.

Data used to assess the quality of life and living conditions in a neighborhood

Ví dụ