Bản dịch của từ Neo gothic trong tiếng Việt

Neo gothic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neo gothic(Adjective)

nˈioʊ ɡˈɑθɨk
nˈioʊ ɡˈɑθɨk
01

Liên quan đến sự hồi sinh nghệ thuật và văn hóa của phong cách Gothic, đặc biệt trong lĩnh vực văn học và nghệ thuật thị giác.

The revival of Gothic art and culture, especially in literature and visual arts.

关于哥特风格在艺术和文化中的复兴,特别是在文学和视觉艺术领域的表现。

Ví dụ
02

Mô tả những yếu tố giống hoặc lấy cảm hứng từ phong cách Gothic cổ điển nhưng mang nét hiện đại trong bối cảnh.

Describe elements that resemble or are inspired by traditional Gothic styles but with a modern twist in the context.

描述那些借鉴或受到哥特风格启发、但又具有现代气息的元素。

Ví dụ
03

Liên quan đến phong cách kiến trúc bắt nguồn từ thế kỷ 19, nổi bật với các mái vòm nhọn, các chi tiết tinh xảo và sự hồi sinh của các hình dạng Gothic.

This refers to an architectural style that emerged in the 19th century, characterized by the use of pointed arches, intricate details, and a revival of Gothic forms.

这是一种起源于19世纪的建筑风格,特色包括尖拱、繁复的细节装饰以及哥特式元素的复兴。

Ví dụ