Bản dịch của từ Nepheloscope trong tiếng Việt

Nepheloscope

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nepheloscope(Noun)

nˌiflɨkˈupsəl
nˌiflɨkˈupsəl
01

Tên do James Pollard Espy đặt cho một dụng cụ dùng để nén và giãn không khí ẩm, dùng trong nghiên cứu cách hình thành mây.

James Pollard Espys name for an instrument for compressing and expanding moist air used to study the formation of clouds.

研究云形成的仪器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh