Bản dịch của từ Neritic trong tiếng Việt

Neritic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neritic(Adjective)

nɚˈɪtɪk
nəɹˈɪtɪk
01

Liên quan đến vùng biển nông gần bờ, nằm trên thềm lục địa (phần biển cạn sát bờ).

Relating to or denoting the shallow part of the sea near a coast and overlying the continental shelf.

沿海水域的浅海部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ