Bản dịch của từ Net profit trong tiếng Việt
Net profit
Noun [U/C]

Net profit(Noun)
nɛt pɹˈɑfɪt
nɛt pɹˈɑfɪt
Ví dụ
02
Một thước đo khả năng sinh lợi được tính bằng cách trừ tổng chi phí khỏi tổng doanh thu.
A measure of profitability that is calculated by subtracting total expenses from total revenue.
Ví dụ
