Bản dịch của từ Nettled trong tiếng Việt
Nettled

Nettled (Verb)
The rude comments nettled Sarah during the group discussion last week.
Những bình luận thô lỗ đã làm Sarah khó chịu trong buổi thảo luận tuần trước.
The noise from the construction site did not nettle the neighbors.
Tiếng ồn từ công trường không làm phiền lòng hàng xóm.
Did the late arrival of guests nettle the host at the party?
Sự đến muộn của khách có làm chủ nhà khó chịu trong bữa tiệc không?
Để khơi dậy cảm giác khó chịu.
To arouse a feeling of irritation.
The rude comment nettled Maria during the group discussion last week.
Câu bình luận thô lỗ đã làm Maria khó chịu trong buổi thảo luận tuần trước.
The constant interruptions did not nettle the speaker at the conference.
Những sự gián đoạn liên tục không làm khó chịu diễn giả tại hội nghị.
Did the negative feedback nettle you after your presentation at school?
Phản hồi tiêu cực có làm bạn khó chịu sau bài thuyết trình ở trường không?
The rude comment nettled Maria during the group discussion last week.
Câu bình luận thô lỗ đã làm Maria khó chịu trong cuộc thảo luận tuần trước.
The criticism did not nettle him; he remained calm and focused.
Sự chỉ trích không làm anh khó chịu; anh vẫn bình tĩnh và tập trung.
Did the news about the protest nettle the local authorities?
Tin tức về cuộc biểu tình có làm các nhà chức trách địa phương khó chịu không?
Nettled (Adjective)
Bị kích thích hoặc khó chịu.
Irritated or annoyed.
The rude comment nettled Sarah during the social gathering last week.
Câu nói thô lỗ đã làm Sarah khó chịu trong buổi gặp mặt tuần trước.
John was not nettled by the criticism from his peers.
John không cảm thấy khó chịu trước sự chỉ trích từ bạn bè.
Why did the loud music nettle the guests at the party?
Tại sao nhạc to lại làm phiền những vị khách tại bữa tiệc?
Trong tình trạng rắc rối hoặc bực tức.
In a troubled or vexed state.
The rude comment nettled Sarah during the social event last night.
Câu bình luận thô lỗ đã làm Sarah khó chịu trong sự kiện tối qua.
John was not nettled by the criticism at the community meeting.
John không cảm thấy khó chịu bởi lời chỉ trích trong cuộc họp cộng đồng.
Why was Maria nettled by the gossip at the party last week?
Tại sao Maria lại khó chịu vì tin đồn ở bữa tiệc tuần trước?
Bị cây tầm ma đốt.
Stung by nettles.
She felt nettled after hearing his rude comments during the meeting.
Cô cảm thấy khó chịu sau khi nghe những lời thô lỗ của anh ta trong cuộc họp.
He was not nettled by the criticism from his peers at work.
Anh ấy không bị khó chịu bởi sự chỉ trích từ đồng nghiệp.
Why did you seem nettled when I mentioned the project deadline?
Tại sao bạn có vẻ khó chịu khi tôi nhắc đến thời hạn dự án?
Họ từ
"Nettled" là một từ tiếng Anh miêu tả trạng thái khó chịu, tức giận hoặc bị châm chọc do một tình huống, hành động hoặc lời nói nào đó. Từ này có nguồn gốc từ động từ "nettle", nghĩa là châm chích hoặc làm cho ai đó cảm thấy bực bội. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nghĩa và cách sử dụng tương tự nhau, nhưng âm tiết trong phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ; tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhẹ hơn.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp