Bản dịch của từ Nettled trong tiếng Việt

Nettled

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nettled (Verb)

nˈɛtld
nˈɛtld
01

Chọc tức hoặc làm phiền ai đó.

To irritate or annoy someone.

Ví dụ

The rude comments nettled Sarah during the group discussion last week.

Những bình luận thô lỗ đã làm Sarah khó chịu trong buổi thảo luận tuần trước.

The noise from the construction site did not nettle the neighbors.

Tiếng ồn từ công trường không làm phiền lòng hàng xóm.

Did the late arrival of guests nettle the host at the party?

Sự đến muộn của khách có làm chủ nhà khó chịu trong bữa tiệc không?

02

Để khơi dậy cảm giác khó chịu.

To arouse a feeling of irritation.

Ví dụ

The rude comment nettled Maria during the group discussion last week.

Câu bình luận thô lỗ đã làm Maria khó chịu trong buổi thảo luận tuần trước.

The constant interruptions did not nettle the speaker at the conference.

Những sự gián đoạn liên tục không làm khó chịu diễn giả tại hội nghị.

Did the negative feedback nettle you after your presentation at school?

Phản hồi tiêu cực có làm bạn khó chịu sau bài thuyết trình ở trường không?

03

Chích hoặc khiêu khích bằng cây tầm ma.

To sting or provoke with nettles.

Ví dụ

The rude comment nettled Maria during the group discussion last week.

Câu bình luận thô lỗ đã làm Maria khó chịu trong cuộc thảo luận tuần trước.

The criticism did not nettle him; he remained calm and focused.

Sự chỉ trích không làm anh khó chịu; anh vẫn bình tĩnh và tập trung.

Did the news about the protest nettle the local authorities?

Tin tức về cuộc biểu tình có làm các nhà chức trách địa phương khó chịu không?

Nettled (Adjective)

01

Bị kích thích hoặc khó chịu.

Irritated or annoyed.

Ví dụ

The rude comment nettled Sarah during the social gathering last week.

Câu nói thô lỗ đã làm Sarah khó chịu trong buổi gặp mặt tuần trước.

John was not nettled by the criticism from his peers.

John không cảm thấy khó chịu trước sự chỉ trích từ bạn bè.

Why did the loud music nettle the guests at the party?

Tại sao nhạc to lại làm phiền những vị khách tại bữa tiệc?

02

Trong tình trạng rắc rối hoặc bực tức.

In a troubled or vexed state.

Ví dụ

The rude comment nettled Sarah during the social event last night.

Câu bình luận thô lỗ đã làm Sarah khó chịu trong sự kiện tối qua.

John was not nettled by the criticism at the community meeting.

John không cảm thấy khó chịu bởi lời chỉ trích trong cuộc họp cộng đồng.

Why was Maria nettled by the gossip at the party last week?

Tại sao Maria lại khó chịu vì tin đồn ở bữa tiệc tuần trước?

03

Bị cây tầm ma đốt.

Stung by nettles.

Ví dụ

She felt nettled after hearing his rude comments during the meeting.

Cô cảm thấy khó chịu sau khi nghe những lời thô lỗ của anh ta trong cuộc họp.

He was not nettled by the criticism from his peers at work.

Anh ấy không bị khó chịu bởi sự chỉ trích từ đồng nghiệp.

Why did you seem nettled when I mentioned the project deadline?

Tại sao bạn có vẻ khó chịu khi tôi nhắc đến thời hạn dự án?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nettled/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Nettled

Không có idiom phù hợp