Bản dịch của từ Neuralgia trong tiếng Việt
Neuralgia

Neuralgia (Noun)
Đau dữ dội thường xuất hiện từng cơn dọc theo đường đi của một dây thần kinh, thường gặp ở vùng đầu hoặc mặt.
Intense typically intermittent pain along the course of a nerve especially in the head or face.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Neuralgia là một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng đau cấp tính hoặc mãn tính xảy ra dọc theo một dây thần kinh, thường do tổn thương hoặc kích thích. Thuật ngữ này không có khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Cách phát âm có thể thay đổi nhẹ, nhưng viết thì đồng nhất. Neuralgia thường được mô tả thêm với tên gọi của dây thần kinh bị ảnh hưởng, chẳng hạn như "trigeminal neuralgia", tức đau dây thần kinh sinh ba.
Họ từ
Neuralgia là một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng đau cấp tính hoặc mãn tính xảy ra dọc theo một dây thần kinh, thường do tổn thương hoặc kích thích. Thuật ngữ này không có khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Cách phát âm có thể thay đổi nhẹ, nhưng viết thì đồng nhất. Neuralgia thường được mô tả thêm với tên gọi của dây thần kinh bị ảnh hưởng, chẳng hạn như "trigeminal neuralgia", tức đau dây thần kinh sinh ba.
