Bản dịch của từ Never give up trong tiếng Việt

Never give up

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Never give up(Phrase)

nˈɛvɐ ɡˈɪv ˈʌp
ˈnɛvɝ ˈɡɪv ˈəp
01

Tiếp tục cố gắng bất chấp những khó khăn hoặc thất bại

Keep trying despite the obstacles or difficulties

继续坚持,即使遇到困难或挫折

Ví dụ
02

Kiên trì trong nỗ lực của mình

Persist in your efforts

坚持不懈地努力

Ví dụ
03

Từ chối ngừng cố gắng hoặc mất niềm tin

Never give up or lose hope.

绝不放弃努力,也不失去希望

Ví dụ