Bản dịch của từ New way trong tiếng Việt

New way

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

New way(Noun)

njˈuː wˈeɪ
ˈnu ˈweɪ
01

Phong cách hay phương pháp khác biệt so với thường lệ hoặc truyền thống

A different style or approach from the usual or traditional ones

一种不同于通常或传统方式的风格或方法

Ví dụ
02

Một phương pháp tiếp cận mới mẻ hoặc sáng tạo để giải quyết một vấn đề

A fresh or creative approach to a problem

一种新颖或创造性地处理问题的方法

Ví dụ
03

Một phương pháp hoặc kỹ thuật để làm điều gì đó chưa từng được sử dụng trước đây.

A method or technique for doing something that has never been attempted before

一种以前未曾采用过的方法或技巧。

Ví dụ