Bản dịch của từ New way trong tiếng Việt
New way
Noun [U/C]

New way(Noun)
njˈuː wˈeɪ
ˈnu ˈweɪ
01
Phong cách hay phương pháp khác biệt so với thường lệ hoặc truyền thống
A different style or approach from the usual or traditional ones
一种不同于通常或传统方式的风格或方法
Ví dụ
Ví dụ
