Bản dịch của từ Newt trong tiếng Việt

Newt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Newt(Noun)

nˈut
nˈut
01

Một loài lưỡng cư nhỏ, thân thon, có phổi và đuôi phát triển; thường sống trên cạn khi trưởng thành nhưng quay về nước để sinh sản.

A small slenderbodied amphibian with lungs and a welldeveloped tail typically spending its adult life on land and returning to water to breed.

一种小型细长的两栖动物,成年后常在陆地上生活,繁殖时回到水中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Newt (Noun)

SingularPlural

Newt

Newts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ