Bản dịch của từ Next flight out trong tiếng Việt

Next flight out

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Next flight out(Idiom)

01

Chuyến bay sớm nhất có sẵn đến một điểm đến.

The earliest available flight to a destination.

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng để chỉ cơ hội tiếp theo để rời khỏi hoặc đi du lịch bằng đường hàng không.

A term used to indicate the next opportunity to leave or travel by air.

Ví dụ
03

Thường ngụ ý tính cấp bách trong kế hoạch du lịch.

Often implies urgency in travel plans.

Ví dụ