Bản dịch của từ Next generation trong tiếng Việt
Next generation

Next generation(Adjective)
Đề cập đến phiên bản hoặc lần cập nhật mới nhất của một công nghệ, sản phẩm hoặc ý tưởng nào đó.
Refers to the latest version or iteration of a technology, product, or concept.
指的是某项技术、产品或概念的最新版本或最新阶段。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "next generation" ám chỉ đến thế hệ tiếp theo của một sản phẩm, công nghệ hoặc nhóm người nào đó, thường mang ý nghĩa cải tiến, hiện đại hơn so với thế hệ trước. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự nhau và không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "next generation" có thể ngụ ý sự tiếp nối về di truyền hoặc phát triển trong khoa học và công nghệ, nhấn mạnh tính bền vững và đổi mới.
Cụm từ "next generation" ám chỉ đến thế hệ tiếp theo của một sản phẩm, công nghệ hoặc nhóm người nào đó, thường mang ý nghĩa cải tiến, hiện đại hơn so với thế hệ trước. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự nhau và không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "next generation" có thể ngụ ý sự tiếp nối về di truyền hoặc phát triển trong khoa học và công nghệ, nhấn mạnh tính bền vững và đổi mới.
