Bản dịch của từ Next generation trong tiếng Việt

Next generation

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Next generation(Adjective)

nˈɛkst dʒˌɛnɚˈeɪʃən
nˈɛkst dʒˌɛnɚˈeɪʃən
01

Chỉ ra điều gì đó hướng đến đối tượng trẻ tuổi hoặc khách hàng tương lai.

Point out something that appeals to a younger or future-oriented audience or consumers.

用于面向年轻人或未来受众和消费者的内容或产品。

Ví dụ
02

Đề cập đến phiên bản hoặc lần cập nhật mới nhất của một công nghệ, sản phẩm hoặc ý tưởng nào đó.

Refers to the latest version or iteration of a technology, product, or concept.

指的是某项技术、产品或概念的最新版本或最新阶段。

Ví dụ
03

Thường được dùng để mô tả các cải tiến và đổi mới vượt xa các mẫu trước đó.

Often used to describe significant improvements and innovations that surpass previous models.

常用来描述超越前一代的创新和改进。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh