Bản dịch của từ Nibbler trong tiếng Việt

Nibbler

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nibbler(Noun)

nˈɪbləɹ
nˈɪbləɹ
01

Người hoặc con vật hay ăn từng chút một, lấy những miếng nhỏ khi ăn (thường là ăn vặt, gặm nhấm hoặc nhấm nháp).

A person or animal that nibbles ie eats small amounts of food by taking small bites.

啃食的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nibbler(Noun Countable)

nˈɪbləɹ
nˈɪbləɹ
01

Một dụng cụ nhỏ dùng để cắt hoặc tạo hình kim loại (thường để cắt tấm kim loại, bo góc hoặc khoét lỗ nhỏ).

A small device used for cutting or shaping metal.

小型金属切割工具

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ