nibbler
NounNoun Countable
nibbler (Noun)
/nˈɪbləɹ/
/nˈɪbləɹ/
AI
Ví dụ
Người ăn nhẹ trong nhóm của chúng tôi luôn mang đồ ăn lành mạnh để chia sẻ.The nibbler in our group always brings healthy snacks to share.
Cô ấy không phải là người ăn nhẹ, cô ấy thích ăn bữa lớn hơn.She is not a nibbler, preferring to have big meals instead.
nibbler (Noun Countable)
/nˈɪbləɹ/
/nˈɪbləɹ/
AI
Ví dụ
Cái cắt kim loại là cần thiết để chế tác các mẫu thiết kế phức tạp.The nibbler is essential for crafting intricate metal designs.
Cô ấy không thể tạo ra các tác phẩm kim loại chi tiết mà không có cái cắt kim loại.She couldn't create the detailed metal artwork without the nibbler.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nibbler" thường được sử dụng để chỉ một người hoặc động vật ăn một cách từ từ, chỉ nhấm nháp từng miếng nhỏ mà không tiêu thụ nhanh chóng. Trong ngữ cảnh nghề nghiệp, "nibbler" có thể ám chỉ đến công cụ hoặc máy móc thiết kế để cắt hoặc gọt một vật liệu nhỏ. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được dùng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa trong ngữ cảnh sử dụng hàng ngày.