Bản dịch của từ Nibbly trong tiếng Việt

Nibbly

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nibbly(Adjective)

nˈɪbli
ˈnɪbɫi
01

Đặc trưng bởi một hành động cắn nhẹ nhàng hoặc tinh tế.

Characterized by a light or delicate biting action

Ví dụ
02

Thích gặm nhấm hoặc ăn một ít một cách từ từ

Tending to nibble or eat in small amounts

Ví dụ
03

Dùng để diễn tả một thứ gì đó có thể được cắn nhắm.

Used to describe something that can be nibbled on

Ví dụ