Bản dịch của từ Nice girl trong tiếng Việt

Nice girl

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nice girl(Phrase)

nˈaɪs ɡˈɜːl
ˈnaɪs ˈɡɝɫ
01

Một cô gái trẻ dễ thương hoặc dễ mến.

A pleasant or agreeable young female person

Ví dụ
02

Dùng để miêu tả một cô gái có phép tắc tốt hoặc thái độ tốt.

Used to describe a girl with good manners or a good attitude

Ví dụ
03

Một cô gái tốt bụng và thân thiện

A girl who is kind and friendly

Ví dụ