Bản dịch của từ Nicki trong tiếng Việt

Nicki

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nicki(Noun)

nˈɪki
ˈnɪki
01

Một rapper, ca sĩ và nhạc sĩ người Mỹ có sức ảnh hưởng

A famous rapper, singer, and songwriter from the United States.

一位来自美国、具有影响力的知名说唱歌手、歌手和作曲家

Ví dụ
02

Tên nữ thường dùng làm biệt danh của Nicole

A common female name is often a shortened form of Nicole.

妮可,常作为Nicole的昵称或昵称的女性名字

Ví dụ
03

Một nhân vật nổi tiếng trong văn hóa đại chúng hiện đại

A famous figure in modern popular culture.

他是现代流行文化中的一个知名人物。

Ví dụ